ngủ khì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Ngủ rất say và yên giấc, thường vì không có gì phải lo lắng, suy nghĩ: "ngủ khì" diễn tả một giấc ngủ sâu, ngon lành, không bị quấy rầy, thường xuất phát từ tâm trạng thoải mái, an nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy về nhà và ngủ khì đến sáng. (Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy về nhà và ngủ một giấc rất say đến sáng.)
- Đứa trẻ nằm trong lòng mẹ và ngủ khì, không màng đến tiếng ồn bên ngoài. (Đứa trẻ nằm trong lòng mẹ và ngủ rất say, không để ý đến tiếng ồn bên ngoài.)
- Tâm hồn thanh thản nên đêm nào ông cụ cũng ngủ khì. (Tâm hồn thanh thản nên đêm nào ông cụ cũng ngủ một giấc rất ngon lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngủ khì sau khi...": thường dùng để chỉ việc ngủ say sau một sự kiện, trạng thái nào đó (như lao động mệt nhọc, ăn no, uống rượu).
- Ăn no nê xong, nó lăn ra ngủ khì. (Ăn no xong, nó nằm ra ngủ một giấc rất say.)
- Anh ta say rượu và ngủ khì trên ghế. (Anh ta say rượu và ngủ rất say trên ghế.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngủ say: ngủ sâu, khó đánh thức. (Từ gần nghĩa, nhưng "ngủ khì" nhấn mạnh hơn đến sự yên tĩnh, không lo nghĩ).
- Ngủ ngon: ngủ một giấc thoải mái, dễ chịu. (Từ gần nghĩa, trang trọng hơn).
- Ngủ vùi: ngủ li bì, rất say trong một thời gian dài, thường vì mệt mỏi hoặc bệnh tật. (Có sắc thái mệt mỏi, kiệt sức, khác với "ngủ khì" thường mang sắc thái tích cực, thoải mái).
Từ đồng nghĩa
- Ngủ say sưa: ngủ một cách say mê, ngon giấc.
- Ngủ như chết: (thành ngữ) ngủ rất say, không biết gì xung quanh.
Thành ngữ liên quan
- Ngủ ngon như trẻ con: ngủ một giấc rất ngon và yên bình, giống như trẻ nhỏ. (Có ý nghĩa tương tự "ngủ khì").
- Ngủ một giấc đến sáng: ngủ liên tục, không thức giấc giữa đêm. (Mô tả kết quả của việc "ngủ khì").
- Ngủ yên giấc vì không phải lo nghĩ gì.